Phát âm tiếng anh cơ bản: Consonant /f/

 

Unit 37

Consonant /f/

(Phụ âm /f/)

 

Introduction

I. Interpretation I. Phân tích
– Lips, teeth: The top teeth lightly touch the back of the bottom lip when making this sound.
– Tongue: Remains relaxed as in normal position in the mouth.
– Môi, răng: Răng trên nhẹ nhàng chạm vào phần phía sau của môi dưới khi đọc âm này.
– Lưỡi: Để nguyên như vị trí bình thường ở trong miệng.

 

Examples

Fall (v) /fɔːl/ Rơi xuống Fat (adj) /fæt/ Béo
Fan (n) /fæn/ Người hâm mộ Feel (v) /fiːl/ Cảm nhận
Fast (adj) /fæst/ Nhanh, mau Fine (adj) /faɪn/ Tốt, giỏi
Knife (n) /naɪf/ Con dao Fruit (n) /fruːt/ Hoa quả
Laugh (v) /læf/ Cười Phone (n) /foʊn/ Điện thoại

 

She always makes me laugh.
/ʃi: ˈɔːlweɪz meɪks mi læf/

 

September had come and the leaves were starting to fall.
/ sepˈtembər həd kʌm ænd ðə liːvz wər ˈstɑːrtɪŋ tə fɔːl/

He grew fatter and fatter.
/hi ɡruː fætər ənd fætər/

 

I feel sorry for him.
/aɪ fiːl ˈsɔːri fɔːr hɪm/

 

Identify:

I. “f” thường được phát âm là /f/

Examples Transcription Listen Meaning
Fable (n) /ˈfeɪbl/ Truyện ngụ ngôn
Fabric (n) /ˈfæbrɪk/ Giàn khung
Fear (n) /fɪr/ Sự sợ hãi
Feast (n) /fiːst/ Bữa tiệc
Feat (n) /fiːt/ Kỳ công
Feather (n) /ˈfeðər/ Lông vũ
Fit (v) /fɪt/ Hợp, vừa
Foal (n) /foʊl/ Ngựa con
Focus (v) /ˈfoʊkəs/ Tập trung
Future (n) /ˈfjuːtʃər/ Tương lai

 

That jacket fits well.
/ðæt ˈdʒækɪt fɪts wel/

 

Each exercise focuses on a different grammar point.
/iːtʃ ˈeksərsaɪz ˈfoʊkəsiz ɔːn ə ˈdɪfrənt ˈɡræmər pɔɪnt/

Her eyes showed no fear.
/hər aɪz ʃoʊd noʊ fɪr/

 

We need to plan for the future.
 /wi niːd tə plæn fɔːr ðə ˈfjuːtʃər/

 

II. “ph”“gh” được phát âm là /f/ trong mọi trường hợp

Examples Transcription Listen Meaning
Cough (v) /kɔːf/ Ho
Laugh (v) /læf/ Cười lớn
Orphan (n) /ˈɔːfən/ Trẻ mồ côi
Pheasant (n) /ˈfeznt/ Con gà lôi
Philately (n) /fɪˈlætəli/ Sưu tầm tem
Phobia (n) /ˈfoʊbiə/ Sự ám ảnh
Phoenix (n) /ˈfiːnɪks/ Chim phượng hoàng
Phone (n) /foʊn/ Điện thoại
Phonetic (n) /fəˈnetɪk/ Ngữ âm
Photograph (n) /ˈfoʊtəɡræf/ Bức ảnh

 

He has a phobia about flying.
/hi həz ə ˈfoʊbiə əˈbaʊt ˈflaɪɪŋ/

 

I have to make a phone call.
 /aɪ həv tə meɪk ə foʊn kɔːl/

He was an orphan and lived with his uncle.
/hi wəz ən ˈɔːrfn ænd ˈlɪvd wɪð hɪz ˈʌŋkl/

 

I could not stop coughing.
/aɪ kəd nɑːt stɑːp ˈkɔːfɪŋ/