Phát âm tiếng anh cơ bản: Consonant /h/

 

Unit 30

Consonant /h/

(Phụ âm /h/)

 

Introduction

I. Interpretation I. Phân tích
– Lips: The lip position depends on the next vowel.
– Tongue:
Remains relaxed as in normal position.
Make the air comes out of mouth quietly.
– Môi: Khẩu hình của moi phụ thuộc vào nguyên âm đứng sau.
– Lưỡi: Để tự nhiên ở trong miệng như ở vị trí bình thường, hơi ra ngoài.
Đưa hơi ra ngoài miệng một cách nhẹ nhàng.

 

Examples

Hat (n) /hæt/ Chiếc mũ Hello (int) /həˈloʊ/ Xin chào
Hole (n) /hoʊl/ Lỗ thủng Hospital (n) /ˈhɑːspɪtl/ Bệnh viện
House (n) /haʊs/ Ngôi nhà Hurry (v) /ˈhɜːri/ Thúc giục
Hug (n) /hʌɡ/ Cái ôm chặt Husband (n) /ˈhʌzbənd/ Người chồng
Hurt (v) /hɜːrt/ Làm tổn thương Perhaps (adv) /pərˈhæps/ Có lẽ, có thể

 

Let’s have the party at my house.
/lets hæv ðə ˈpɑːrti æt maɪ haʊs/

 

My back is really hurting me today.
/maɪ bæk ɪz ˈriːəli hɜːrtɪŋ mi təˈdeɪ/

Hello, is there anybody there?
/həˈloʊ ɪz ðer ˈenibɑːdi ðer/

 

This is my husband, Steve.
/ðɪs ɪz maɪ ˈhʌzbənd sti:v/

 

Identify the letters which are pronounced /h/

(Nhận biết các chữ được phát âm là /h/)

 

“wh”“h” thường được phát âm là /h/

Examples Transcription Listen Meaning
Hand (n) /hænd/ Bàn tay
Happen (v) /ˈhæpən/ Tình cờ, ngẫu nhiên
Hard (adj) /hɑːrd/ Nặng nề
Hate (v) /heɪt/ Căm ghét
Hill (n) /hɪl/ Đồi, cồn
History (n) /ˈhɪstri/ Lịch sử
Honey (n) /ˈhʌni/ Mật ong, em yêu
Human (n) /ˈhjuːmən/ Con người
Who (pro) /huː/ Ai, kẻ nào
Whole (adj) /hoʊl/ Toàn bộ

 

Put your hand up if you know the answer.
/pʊt jʊr hænd ɪf ju: noʊ ðə ˈænsər/

 

I hate Monday mornings.
/aɪ heɪt ˈmʌndeɪ ˈmɔːrnɪŋz/

Have you seen my keys, honey?
/hæv ju: si:n maɪ kiːz ˈhʌni/

 

He’s really very human when you get to know him.
/hiːz ˈriːəli ˈveri ˈhjuːmən wen ju: ɡet tə noʊ hɪm/

 

Lưu ý:
Trong một số trường hợp “h” không được phát âm và nó được gọi là “phụ âm câm”

Examples Transcription Listen Meaning
Ghost (n) /ɡoʊst/ Hồn ma
Heir (n) /er/ Người thừa kế
Honest (adj) /ˈɑːnɪst/ Chân thật
Honour (n) /ˈɑːnər/ Danh dự
Hour (n) /ˈaʊər/ Giờ, tiếng
Rhythm (n) /ˈrɪðəm/ Giai điệu
When (adv) /wen/ Khi nào
Where (adv) /wer/ Ở đâu
Which (adv) /wɪtʃ/ Cái nào
Why (adv) /waɪ/ Tại sao